The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản xác nhận tiếng Anh là gì?

biên bản xác nhận tiếng Anh là confirmation record /ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈrɛkɔːd/. Biên bản xác nhận là tài liệu chính thức ghi lại sự xác nhận của các bên về một sự kiện hoặc thỏa thuận.

Hình minh hoạ "biên bản xác nhận" tiếng Anh là "confirmation record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

confirmation record

Danh từ
/ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với biên bản xác nhận / confirmation record

  1. 1

    Chúng tôi đã ký biên bản xác nhận sau cuộc họp.

    We signed a confirmation record after the meeting.

  2. 2

    Biên bản xác nhận này cần thiết để hoàn tất thủ tục pháp lý.

    This confirmation record is necessary to complete the legal procedures.

Ghi chú dùng từ biên bản xác nhận

Biên bản xác nhận là một loại tài liệu chính thức để xác nhận thông tin hoặc sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biên bản ghi nhận' (recording document), 'biên bản cuộc họp' (meeting minutes), và 'xác nhận' (confirmation).

Video minh hoạ biên bản xác nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản xác nhận

Câu hỏi thường gặp về "biên bản xác nhận"

Biên bản xác nhận tiếng Anh là gì?

Biên bản xác nhận tiếng Anh là "confirmation record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản xác nhận là tài liệu chính thức ghi lại sự xác nhận của các bên về một sự kiện hoặc thỏa thuận.

"confirmation record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"confirmation record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản xác nhận". Biên bản xác nhận là một loại tài liệu chính thức để xác nhận thông tin hoặc sự kiện.

Phát âm "confirmation record" như thế nào?

"confirmation record" có phiên âm IPA /ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "confirmation record"?

We signed a confirmation record after the meeting. — Chúng tôi đã ký biên bản xác nhận sau cuộc họp.