Tiếng Việt
Biển động tiếng Anh là gì?
biển động tiếng Anh là rough sea /rʌf siː/. Biển động mạnh, có sóng to và dữ dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rough sea
Ví dụ câu với biển động / rough sea
- 1
Chúng tôi đã phải quay trở lại bờ vì biển động dữ dội.
We had to return to shore because of the rough sea.
- 2
Biển động làm cho việc đi thuyền trở nên nguy hiểm hơn.
The rough sea makes sailing more dangerous.
Ghi chú dùng từ biển động
Biển động đề cập đến tình trạng của biển có sóng lớn, thường do gió mạnh hoặc thời tiết xấu. Các từ liên quan: 'stormy sea' (biển bão), 'calm sea' (biển lặng), 'waves' (sóng), 'surf' (lướt sóng).
Video minh hoạ biển động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với biển động
Câu hỏi thường gặp về "biển động"
Biển động tiếng Anh là gì?
Biển động tiếng Anh là "rough sea" (danh từ), nghĩa là: Biển động mạnh, có sóng to và dữ dội.
"rough sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rough sea" nghĩa tiếng Việt là "biển động". Biển động đề cập đến tình trạng của biển có sóng lớn, thường do gió mạnh hoặc thời tiết xấu.
Phát âm "rough sea" như thế nào?
"rough sea" có phiên âm IPA /rʌf siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rough sea"?
We had to return to shore because of the rough sea. — Chúng tôi đã phải quay trở lại bờ vì biển động dữ dội.