Tiếng Việt
Biến dòng tiếng Anh là gì?
Biến dòng tiếng Anh là Current transformer /ˈkʌrənt trænsˈfɔːmə/. Thiết bị dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều lớn thành dòng nhỏ hơn phù hợp để đo lường hoặc điều khiển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Current transformer
Ví dụ câu với Biến dòng / Current transformer
- 1
Biến dòng giúp đo dòng điện lớn mà không gây nguy hiểm.
The current transformer reduces high currents to a safe level for measurement.
- 2
Chúng tôi lắp đặt biến dòng để theo dõi dòng điện trong hệ thống điện.
We installed a current transformer to monitor the electrical current in the system.
Ghi chú dùng từ Biến dòng
Biến dòng là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện để đo dòng điện lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'transformer' (máy biến áp), 'current' (dòng điện), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ Biến dòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Biến dòng
Câu hỏi thường gặp về "Biến dòng"
Biến dòng tiếng Anh là gì?
Biến dòng tiếng Anh là "Current transformer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều lớn thành dòng nhỏ hơn phù hợp để đo lường hoặc điều khiển.
"Current transformer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Current transformer" nghĩa tiếng Việt là "Biến dòng". Biến dòng là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện để đo dòng điện lớn.
Phát âm "Current transformer" như thế nào?
"Current transformer" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt trænsˈfɔːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Current transformer"?
The current transformer reduces high currents to a safe level for measurement. — Biến dòng giúp đo dòng điện lớn mà không gây nguy hiểm.