Tiếng Việt
Biểu đạt tiếng Anh là gì?
biểu đạt tiếng Anh là demonstrate /ˈdɛmənˌstreɪt/. Chứng minh hoặc trình bày rõ ràng ý kiến hoặc ý tưởng qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demonstrate
Ví dụ câu với biểu đạt / demonstrate
- 1
Giáo viên yêu cầu học sinh biểu đạt ý kiến của mình trong bài thuyết trình.
The student was asked to demonstrate their understanding during the presentation.
- 2
Anh ấy biểu đạt sự đồng ý bằng cách gật đầu.
He demonstrated his agreement by nodding.
Ghi chú dùng từ biểu đạt
Biểu đạt thường liên quan đến việc trình bày hoặc chứng minh ý kiến, ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'illustrate' (minh họa), 'show' (cho thấy), 'explain' (giải thích).
Video minh hoạ biểu đạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu đạt
Câu hỏi thường gặp về "biểu đạt"
Biểu đạt tiếng Anh là gì?
Biểu đạt tiếng Anh là "demonstrate" (danh từ), nghĩa là: Chứng minh hoặc trình bày rõ ràng ý kiến hoặc ý tưởng qua hành động hoặc lời nói.
"demonstrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demonstrate" nghĩa tiếng Việt là "biểu đạt". Biểu đạt thường liên quan đến việc trình bày hoặc chứng minh ý kiến, ý tưởng.
Phát âm "demonstrate" như thế nào?
"demonstrate" có phiên âm IPA /ˈdɛmənˌstreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demonstrate"?
The student was asked to demonstrate their understanding during the presentation. — Giáo viên yêu cầu học sinh biểu đạt ý kiến của mình trong bài thuyết trình.