The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình khí tiếng Anh là gì?

bình khí tiếng Anh là gas tank /ɡæs tæŋk/. bình chứa khí, thường dùng để chứa nhiên liệu hoặc khí nén trong xe cộ hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "bình khí" tiếng Anh là "gas tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gas tank

Danh từ
/ɡæs tæŋk/

Ví dụ câu với bình khí / gas tank

  1. 1

    Xe ô tô cần kiểm tra mức nhiên liệu trong bình khí.

    The car's gas tank was almost empty.

  2. 2

    Chúng tôi đã sửa chữa bình khí trong nhà máy.

    They repaired the gas tank at the factory.

Ghi chú dùng từ bình khí

Bình khí là nơi chứa khí hoặc nhiên liệu cho phương tiện hoặc thiết bị. Các từ liên quan: 'fuel tank' (bình nhiên liệu), 'compressed air tank' (bình khí nén), 'storage tank' (bình chứa).

Video minh hoạ bình khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bình khí

Câu hỏi thường gặp về "bình khí"

Bình khí tiếng Anh là gì?

Bình khí tiếng Anh là "gas tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí, thường dùng để chứa nhiên liệu hoặc khí nén trong xe cộ hoặc thiết bị.

"gas tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gas tank" nghĩa tiếng Việt là "bình khí". Bình khí là nơi chứa khí hoặc nhiên liệu cho phương tiện hoặc thiết bị.

Phát âm "gas tank" như thế nào?

"gas tank" có phiên âm IPA /ɡæs tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gas tank"?

The car's gas tank was almost empty. — Xe ô tô cần kiểm tra mức nhiên liệu trong bình khí.