The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình thở oxy tiếng Anh là gì?

bình thở oxy tiếng Anh là oxygen breathing tank /ˈɒksɪdʒən ˈbriːðɪŋ tæŋk/. bình chứa khí oxy để thở trong các tình huống y tế hoặc khẩn cấp.

Hình minh hoạ "bình thở oxy" tiếng Anh là "oxygen breathing tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oxygen breathing tank

Danh từ
/ˈɒksɪdʒən ˈbriːðɪŋ tæŋk/

Ví dụ câu với bình thở oxy / oxygen breathing tank

  1. 1

    The patient used an oxygen breathing tank to assist with breathing.

    Bệnh nhân sử dụng bình thở oxy để hỗ trợ hô hấp.

  2. 2

    Emergency responders carried oxygen breathing tanks to aid victims.

    Nhân viên cứu hộ mang theo bình thở oxy để giúp nạn nhân.

Ghi chú dùng từ bình thở oxy

Bình thở oxy là thiết bị cung cấp khí oxy cho người cần hỗ trợ hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'oxygen mask' ( khẩu trang oxy), 'respirator' (máy thở), 'ventilator' (máy thở).

Video minh hoạ bình thở oxy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình thở oxy

Câu hỏi thường gặp về "bình thở oxy"

Bình thở oxy tiếng Anh là gì?

Bình thở oxy tiếng Anh là "oxygen breathing tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí oxy để thở trong các tình huống y tế hoặc khẩn cấp.

"oxygen breathing tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oxygen breathing tank" nghĩa tiếng Việt là "bình thở oxy". Bình thở oxy là thiết bị cung cấp khí oxy cho người cần hỗ trợ hô hấp.

Phát âm "oxygen breathing tank" như thế nào?

"oxygen breathing tank" có phiên âm IPA /ˈɒksɪdʒən ˈbriːðɪŋ tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oxygen breathing tank"?

Bệnh nhân sử dụng bình thở oxy để hỗ trợ hô hấp. — The patient used an oxygen breathing tank to assist with breathing.