Tiếng Việt
Trút giận tiếng Anh là gì?
trút giận tiếng Anh là vent anger /vɛnt ˈæŋɡər/. Thể hiện cảm xúc tức giận hoặc bực bội ra ngoài để giảm căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vent anger
Ví dụ câu với trút giận / vent anger
- 1
Anh ấy đã trút giận bằng cách hét lên trong phòng.
He vented his anger by shouting in the room.
- 2
Cô ấy cần phải trút giận để cảm thấy dễ chịu hơn.
She needs to vent her anger to feel better.
Ghi chú dùng từ trút giận
Trút giận là cách giải tỏa cảm xúc tiêu cực. Các từ liên quan: giải tỏa cảm xúc (emotional release), xả stress (stress relief), bộc phát (outburst).
Video minh hoạ trút giận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trút giận
Câu hỏi thường gặp về "trút giận"
Trút giận tiếng Anh là gì?
Trút giận tiếng Anh là "vent anger" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện cảm xúc tức giận hoặc bực bội ra ngoài để giảm căng thẳng.
"vent anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vent anger" nghĩa tiếng Việt là "trút giận". Trút giận là cách giải tỏa cảm xúc tiêu cực.
Phát âm "vent anger" như thế nào?
"vent anger" có phiên âm IPA /vɛnt ˈæŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vent anger"?
He vented his anger by shouting in the room. — Anh ấy đã trút giận bằng cách hét lên trong phòng.