Tiếng Việt
Bổ dụng tiếng Anh là gì?
bổ dụng tiếng Anh là appoint /əˈpɔɪnt/. Chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc nhiệm vụ chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appoint
Ví dụ câu với bổ dụng / appoint
- 1
Chủ tịch đã bổ dụng ông ấy làm giám đốc mới.
The company appointed her as the new manager.
- 2
Chúng ta cần bổ dụng một người mới để thay thế vị trí trống.
They appointed a new person to fill the vacant position.
Ghi chú dùng từ bổ dụng
Bổ dụng là hành động chỉ định ai đó vào một vị trí chính thức. Các từ liên quan: 'appoint' (chỉ định), 'assign' (phân công), 'designate' (chỉ rõ).
Video minh hoạ bổ dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bổ dụng
Câu hỏi thường gặp về "bổ dụng"
Bổ dụng tiếng Anh là gì?
Bổ dụng tiếng Anh là "appoint" (động từ), nghĩa là: Chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc nhiệm vụ chính thức.
"appoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appoint" nghĩa tiếng Việt là "bổ dụng". Bổ dụng là hành động chỉ định ai đó vào một vị trí chính thức.
Phát âm "appoint" như thế nào?
"appoint" có phiên âm IPA /əˈpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appoint"?
The company appointed her as the new manager. — Chủ tịch đã bổ dụng ông ấy làm giám đốc mới.