Tiếng Việt
Bổ chửng tiếng Anh là gì?
Bổ chửng tiếng Anh là Fall flat on one's back /fɔːl flæt ɒn wʌnz bæk/. Ngã úp mặt xuống đất, thường do mất thăng bằng hoặc bị ngã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fall flat on one's back
Ví dụ câu với Bổ chửng / Fall flat on one's back
- 1
Anh ấy bị ngã úp mặt xuống đất khi chạy trốn.
He fell flat on his back while running away.
- 2
Cô ấy ngã úp mặt xuống sàn khi trượt chân.
She fell flat on her back when she slipped.
Ghi chú dùng từ Bổ chửng
Bổ chửng là hành động ngã úp mặt xuống đất. Các từ liên quan: 'fall', 'collapse', 'topple' đều mô tả các trạng thái ngã hoặc đổ.
Video minh hoạ Bổ chửng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bổ chửng
Câu hỏi thường gặp về "Bổ chửng"
Bổ chửng tiếng Anh là gì?
Bổ chửng tiếng Anh là "Fall flat on one's back" (động từ), nghĩa là: Ngã úp mặt xuống đất, thường do mất thăng bằng hoặc bị ngã.
"Fall flat on one's back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fall flat on one's back" nghĩa tiếng Việt là "Bổ chửng". Bổ chửng là hành động ngã úp mặt xuống đất.
Phát âm "Fall flat on one's back" như thế nào?
"Fall flat on one's back" có phiên âm IPA /fɔːl flæt ɒn wʌnz bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fall flat on one's back"?
He fell flat on his back while running away. — Anh ấy bị ngã úp mặt xuống đất khi chạy trốn.