Tiếng Việt
Bỏ xa tiếng Anh là gì?
Bỏ xa tiếng Anh là Outdistance /aʊtˈdɪstəns/. Làm cho ai đó hoặc cái gì đó cách xa hơn, vượt xa về khoảng cách hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outdistance
Ví dụ câu với Bỏ xa / Outdistance
- 1
Xe đua đã bỏ xa các đối thủ phía sau.
The racing car outdistanced all its competitors.
- 2
Anh ấy đã bỏ xa nhóm còn lại trong cuộc thi chạy.
He outdistanced the rest of the runners in the race.
Ghi chú dùng từ Bỏ xa
Bỏ xa là hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian. Các từ liên quan: vượt qua (surpass), cách biệt (gap), chinh phục (conquer).
Video minh hoạ Bỏ xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bỏ xa
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ xa"
Bỏ xa tiếng Anh là gì?
Bỏ xa tiếng Anh là "Outdistance" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó cách xa hơn, vượt xa về khoảng cách hoặc thời gian.
"Outdistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outdistance" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ xa". Bỏ xa là hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian.
Phát âm "Outdistance" như thế nào?
"Outdistance" có phiên âm IPA /aʊtˈdɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outdistance"?
The racing car outdistanced all its competitors. — Xe đua đã bỏ xa các đối thủ phía sau.