Tiếng Việt
Bộ máy quản lý tiếng Anh là gì?
bộ máy quản lý tiếng Anh là management apparatus /ˈmænɪdʒmənt əˈpærətəs/. Hệ thống các tổ chức, bộ phận chịu trách nhiệm điều hành và kiểm soát hoạt động của một tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management apparatus
Ví dụ câu với bộ máy quản lý / management apparatus
- 1
The management apparatus in the company includes the board of directors and the executive team.
Hệ thống quản lý trong công ty bao gồm hội đồng quản trị và đội ngũ điều hành.
- 2
Reforming the management apparatus can improve efficiency and transparency.
Cải cách bộ máy quản lý có thể nâng cao hiệu quả và minh bạch.
Ghi chú dùng từ bộ máy quản lý
Bộ máy quản lý đề cập đến hệ thống các cơ quan, tổ chức điều hành hoạt động của một tổ chức hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'administration' (quản trị), 'bureaucracy' (chính quyền hành chính), và 'organizational structure' (cấu trúc tổ chức).
Video minh hoạ bộ máy quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ máy quản lý
Câu hỏi thường gặp về "bộ máy quản lý"
Bộ máy quản lý tiếng Anh là gì?
Bộ máy quản lý tiếng Anh là "management apparatus" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các tổ chức, bộ phận chịu trách nhiệm điều hành và kiểm soát hoạt động của một tổ chức hoặc quốc gia.
"management apparatus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management apparatus" nghĩa tiếng Việt là "bộ máy quản lý". Bộ máy quản lý đề cập đến hệ thống các cơ quan, tổ chức điều hành hoạt động của một tổ chức hoặc quốc gia.
Phát âm "management apparatus" như thế nào?
"management apparatus" có phiên âm IPA /ˈmænɪdʒmənt əˈpærətəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management apparatus"?
Hệ thống quản lý trong công ty bao gồm hội đồng quản trị và đội ngũ điều hành. — The management apparatus in the company includes the board of directors and the executive team.