The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ máy tổ chức tiếng Anh là gì?

bộ máy tổ chức tiếng Anh là organizational apparatus /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl əˈpærətəs/. Hệ thống các bộ phận và cơ cấu tổ chức của một tổ chức hoặc chính phủ.

Hình minh hoạ "bộ máy tổ chức" tiếng Anh là "organizational apparatus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organizational apparatus

Danh từ
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl əˈpærətəs/

Ví dụ câu với bộ máy tổ chức / organizational apparatus

  1. 1

    Bộ máy tổ chức của chính phủ cần cải cách để hoạt động hiệu quả hơn.

    The organizational apparatus of the government needs reform to operate more efficiently.

  2. 2

    Các bộ phận trong bộ máy tổ chức phải phối hợp chặt chẽ.

    The departments within the organizational apparatus must coordinate closely.

Ghi chú dùng từ bộ máy tổ chức

Bộ máy tổ chức đề cập đến hệ thống các bộ phận cấu thành nên một tổ chức hoặc chính quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'structure' (cấu trúc), 'hierarchy' (hệ thống cấp bậc), 'administration' (quản lý).

Video minh hoạ bộ máy tổ chức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ máy tổ chức

Câu hỏi thường gặp về "bộ máy tổ chức"

Bộ máy tổ chức tiếng Anh là gì?

Bộ máy tổ chức tiếng Anh là "organizational apparatus" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các bộ phận và cơ cấu tổ chức của một tổ chức hoặc chính phủ.

"organizational apparatus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organizational apparatus" nghĩa tiếng Việt là "bộ máy tổ chức". Bộ máy tổ chức đề cập đến hệ thống các bộ phận cấu thành nên một tổ chức hoặc chính quyền.

Phát âm "organizational apparatus" như thế nào?

"organizational apparatus" có phiên âm IPA /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl əˈpærətəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organizational apparatus"?

The organizational apparatus of the government needs reform to operate more efficiently. — Bộ máy tổ chức của chính phủ cần cải cách để hoạt động hiệu quả hơn.