Tiếng Việt
Bộ ngoại thương tiếng Anh là gì?
bộ ngoại thương tiếng Anh là Ministry of Foreign Trade /ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən treɪd/. Bộ chịu trách nhiệm về chính sách thương mại quốc tế của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Foreign Trade
Ví dụ câu với bộ ngoại thương / Ministry of Foreign Trade
- 1
Bộ ngoại thương đã ký kết hiệp định thương mại mới với các nước láng giềng.
The Ministry of Foreign Trade signed a new trade agreement with neighboring countries.
- 2
Chức năng của bộ ngoại thương là thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
The role of the Ministry of Foreign Trade is to promote exports and attract foreign investment.
Ghi chú dùng từ bộ ngoại thương
Bộ ngoại thương là cơ quan quản lý hoạt động thương mại quốc tế của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'trade policy' (chính sách thương mại), 'export' (xuất khẩu), 'import' (nhập khẩu).
Video minh hoạ bộ ngoại thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ ngoại thương
Câu hỏi thường gặp về "bộ ngoại thương"
Bộ ngoại thương tiếng Anh là gì?
Bộ ngoại thương tiếng Anh là "Ministry of Foreign Trade" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm về chính sách thương mại quốc tế của chính phủ.
"Ministry of Foreign Trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Foreign Trade" nghĩa tiếng Việt là "bộ ngoại thương". Bộ ngoại thương là cơ quan quản lý hoạt động thương mại quốc tế của chính phủ.
Phát âm "Ministry of Foreign Trade" như thế nào?
"Ministry of Foreign Trade" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈfɔrən treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Foreign Trade"?
The Ministry of Foreign Trade signed a new trade agreement with neighboring countries. — Bộ ngoại thương đã ký kết hiệp định thương mại mới với các nước láng giềng.