Tiếng Việt
Bọ dừa tiếng Anh là gì?
bọ dừa tiếng Anh là coconut hispine beetle /ˈkoʊkəˌnʌt hispine ˈbitəl/. Loài bọ cánh cứng sống trên vỏ dừa, gây hại cho cây dừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut hispine beetle
Ví dụ câu với bọ dừa / coconut hispine beetle
- 1
Bọ dừa thường gây thiệt hại lớn cho các vườn dừa.
The coconut hispine beetle often causes significant damage to coconut plantations.
- 2
Chúng tôi đã sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát bọ dừa.
We used pesticides to control the coconut hispine beetle.
Ghi chú dùng từ bọ dừa
Bọ dừa là loại côn trùng thuộc họ Curculionidae, chuyên sống ký sinh hoặc ăn trên vỏ dừa. Các thuật ngữ liên quan: 'pest' (sâu hại), 'infestation' (sự gây hại), 'pesticide' (thuốc trừ sâu).
Video minh hoạ bọ dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọ dừa
Câu hỏi thường gặp về "bọ dừa"
Bọ dừa tiếng Anh là gì?
Bọ dừa tiếng Anh là "coconut hispine beetle", nghĩa là: Loài bọ cánh cứng sống trên vỏ dừa, gây hại cho cây dừa.
"coconut hispine beetle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut hispine beetle" nghĩa tiếng Việt là "bọ dừa". Bọ dừa là loại côn trùng thuộc họ Curculionidae, chuyên sống ký sinh hoặc ăn trên vỏ dừa.
Phát âm "coconut hispine beetle" như thế nào?
"coconut hispine beetle" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt hispine ˈbitəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut hispine beetle"?
The coconut hispine beetle often causes significant damage to coconut plantations. — Bọ dừa thường gây thiệt hại lớn cho các vườn dừa.