Tiếng Việt
Bọ bạc tiếng Anh là gì?
bọ bạc tiếng Anh là Silverfish /ˈsɪlvərˌfɪʃ/. Một loại côn trùng nhỏ, có thân dài, màu bạc, thường sống trong nhà, gây hại cho giấy và sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Silverfish
Ví dụ câu với bọ bạc / Silverfish
- 1
Con bọ bạc thường xuất hiện trong các khu vực ẩm ướt của nhà.
Silverfish are commonly found in damp areas of the house.
- 2
Chúng ăn các vật liệu chứa tinh bột như giấy và vải sợi.
They feed on starchy materials like paper and fabric.
Ghi chú dùng từ bọ bạc
Bọ bạc là loại côn trùng nhỏ, thân dài, màu bạc. Các từ liên quan: 'cockroach' (gián), 'ant' (kiến), 'termite' ( mọt).
Video minh hoạ bọ bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọ bạc
Câu hỏi thường gặp về "bọ bạc"
Bọ bạc tiếng Anh là gì?
Bọ bạc tiếng Anh là "Silverfish" (danh từ), nghĩa là: Một loại côn trùng nhỏ, có thân dài, màu bạc, thường sống trong nhà, gây hại cho giấy và sách.
"Silverfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Silverfish" nghĩa tiếng Việt là "bọ bạc". Bọ bạc là loại côn trùng nhỏ, thân dài, màu bạc.
Phát âm "Silverfish" như thế nào?
"Silverfish" có phiên âm IPA /ˈsɪlvərˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Silverfish"?
Silverfish are commonly found in damp areas of the house. — Con bọ bạc thường xuất hiện trong các khu vực ẩm ướt của nhà.