Tiếng Việt
Bọ gậy tiếng Anh là gì?
bọ gậy tiếng Anh là wriggler /ˈrɪgələr/. Một loại côn trùng nhỏ, thường có thân dài và di chuyển lắc lư, thường gặp trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wriggler
Ví dụ câu với bọ gậy / wriggler
- 1
Con bọ gậy này thường sống trong môi trường ẩm ướt.
This wriggler is commonly found in damp environments.
- 2
Bạn có thể bắt gặp nhiều bọ gậy trong ao hồ.
You can find many wrigglers in ponds and lakes.
Ghi chú dùng từ bọ gậy
Bọ gậy là loại côn trùng nhỏ, thường có thân dài và di chuyển lắc lư. Các từ liên quan: insect (côn trùng), larva (ấu trùng), worm (sâu).
Video minh hoạ bọ gậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọ gậy
Câu hỏi thường gặp về "bọ gậy"
Bọ gậy tiếng Anh là gì?
Bọ gậy tiếng Anh là "wriggler", nghĩa là: Một loại côn trùng nhỏ, thường có thân dài và di chuyển lắc lư, thường gặp trong tự nhiên.
"wriggler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wriggler" nghĩa tiếng Việt là "bọ gậy". Bọ gậy là loại côn trùng nhỏ, thường có thân dài và di chuyển lắc lư.
Phát âm "wriggler" như thế nào?
"wriggler" có phiên âm IPA /ˈrɪgələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wriggler"?
This wriggler is commonly found in damp environments. — Con bọ gậy này thường sống trong môi trường ẩm ướt.