Tiếng Việt
Bọ chó tiếng Anh là gì?
bọ chó tiếng Anh là dog flea /dɔg fli/. Chấy bọ chó là loại ký sinh trùng nhỏ sống trên da chó, gây ngứa và khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dog flea
Ví dụ câu với bọ chó / dog flea
- 1
Chó của tôi bị bọ chó, tôi cần dùng thuốc đặc trị.
My dog has a dog flea, I need to use a special treatment.
- 2
Bọ chó có thể truyền bệnh cho chó và người.
Dog fleas can transmit diseases to dogs and humans.
Ghi chú dùng từ bọ chó
Bọ chó là loại ký sinh trùng nhỏ, thường gây ngứa cho chó. Các thuật ngữ liên quan: 'parasite' (ký sinh trùng), 'flea treatment' (thuốc trị bọ chét), 'infestation' (sự nhiễm trùng).
Video minh hoạ bọ chó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọ chó
Câu hỏi thường gặp về "bọ chó"
Bọ chó tiếng Anh là gì?
Bọ chó tiếng Anh là "dog flea", nghĩa là: Chấy bọ chó là loại ký sinh trùng nhỏ sống trên da chó, gây ngứa và khó chịu.
"dog flea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dog flea" nghĩa tiếng Việt là "bọ chó". Bọ chó là loại ký sinh trùng nhỏ, thường gây ngứa cho chó.
Phát âm "dog flea" như thế nào?
"dog flea" có phiên âm IPA /dɔg fli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dog flea"?
My dog has a dog flea, I need to use a special treatment. — Chó của tôi bị bọ chó, tôi cần dùng thuốc đặc trị.