Tiếng Việt
Bỏ xuống tiếng Anh là gì?
Bỏ xuống tiếng Anh là Put down /pʊt daʊn/. Đặt xuống, để xuống một vật gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc cố ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Put down
Ví dụ câu với Bỏ xuống / Put down
- 1
Anh ấy đã đặt cuốn sách xuống bàn.
He put down the book on the table.
- 2
Cô ấy yêu cầu anh ta đặt điện thoại xuống.
She asked him to put down the phone.
Ghi chú dùng từ Bỏ xuống
Bỏ xuống là hành động đặt vật xuống một cách nhẹ nhàng hoặc cố ý. Các từ liên quan gồm 'set down' (đặt xuống một cách nhẹ nhàng), 'lay' (đặt nằm), 'place' (đặt cẩn thận).
Video minh hoạ Bỏ xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ xuống
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ xuống"
Bỏ xuống tiếng Anh là gì?
Bỏ xuống tiếng Anh là "Put down" (động từ), nghĩa là: Đặt xuống, để xuống một vật gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc cố ý.
"Put down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Put down" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ xuống". Bỏ xuống là hành động đặt vật xuống một cách nhẹ nhàng hoặc cố ý.
Phát âm "Put down" như thế nào?
"Put down" có phiên âm IPA /pʊt daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Put down"?
He put down the book on the table. — Anh ấy đã đặt cuốn sách xuống bàn.