The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bom đạn tiếng Anh là gì?

bom đạn tiếng Anh là munitions /mjuːˈnɪʃənz/. Vật dụng để chiến tranh như đạn dược, bom, mìn.

Hình minh hoạ "bom đạn" tiếng Anh là "munitions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

munitions

Danh từ
/mjuːˈnɪʃənz/

Ví dụ câu với bom đạn / munitions

  1. 1

    Quân đội đã chuẩn bị đầy đủ munitions cho cuộc tấn công.

    The army prepared all the munitions for the attack.

  2. 2

    Các loại munitions khác nhau được sử dụng trong chiến tranh.

    Different types of munitions are used in warfare.

Ghi chú dùng từ bom đạn

Bom đạn là các vật phẩm dùng trong chiến tranh như đạn, bom, mìn. Các từ liên quan gồm có 'ammunition' (đạn dược), 'explosive' (chất nổ), 'warfare' (chiến tranh).

Video minh hoạ bom đạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bom đạn

Câu hỏi thường gặp về "bom đạn"

Bom đạn tiếng Anh là gì?

Bom đạn tiếng Anh là "munitions" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng để chiến tranh như đạn dược, bom, mìn.

"munitions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"munitions" nghĩa tiếng Việt là "bom đạn". Bom đạn là các vật phẩm dùng trong chiến tranh như đạn, bom, mìn.

Phát âm "munitions" như thế nào?

"munitions" có phiên âm IPA /mjuːˈnɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "munitions"?

The army prepared all the munitions for the attack. — Quân đội đã chuẩn bị đầy đủ munitions cho cuộc tấn công.