Tiếng Việt
Bom nổ chậm tiếng Anh là gì?
bom nổ chậm tiếng Anh là time-delayed bomb /ˌtaɪm dɪˈleɪd bɒm/. bom nổ chậm là loại bom được thiết kế để phát nổ sau một khoảng thời gian nhất định sau khi kích hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time-delayed bomb
Ví dụ câu với bom nổ chậm / time-delayed bomb
- 1
The terrorists planted a time-delayed bomb in the city center.
Kẻ khủng bố đã đặt một quả bom nổ chậm ở trung tâm thành phố.
- 2
The police found a time-delayed bomb and safely diffused it.
Cảnh sát đã tìm thấy một quả bom nổ chậm và giải nổ an toàn.
Ghi chú dùng từ bom nổ chậm
Bom nổ chậm là loại bom có cơ chế phát nổ sau một thời gian nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'detonator' (kíp nổ), 'explosive' (chất nổ), và 'detonation' (kích nổ).
Video minh hoạ bom nổ chậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bom nổ chậm
Câu hỏi thường gặp về "bom nổ chậm"
Bom nổ chậm tiếng Anh là gì?
Bom nổ chậm tiếng Anh là "time-delayed bomb" (danh từ), nghĩa là: bom nổ chậm là loại bom được thiết kế để phát nổ sau một khoảng thời gian nhất định sau khi kích hoạt.
"time-delayed bomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time-delayed bomb" nghĩa tiếng Việt là "bom nổ chậm". Bom nổ chậm là loại bom có cơ chế phát nổ sau một thời gian nhất định.
Phát âm "time-delayed bomb" như thế nào?
"time-delayed bomb" có phiên âm IPA /ˌtaɪm dɪˈleɪd bɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time-delayed bomb"?
Kẻ khủng bố đã đặt một quả bom nổ chậm ở trung tâm thành phố. — The terrorists planted a time-delayed bomb in the city center.