Tiếng Việt
Bom hơi ngạt tiếng Anh là gì?
bom hơi ngạt tiếng Anh là gas bomb /ˈɡæs bɒm/. bom hơi ngạt là một loại vũ khí sử dụng khí gây ngạt để làm mất khả năng hoạt động của con người hoặc gây mê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas bomb
Ví dụ câu với bom hơi ngạt / gas bomb
- 1
Quân đội đã sử dụng bom hơi ngạt để kiểm soát đám đông.
The army used a gas bomb to disperse the crowd.
- 2
Chất khí trong bom hơi ngạt có thể gây khó thở và ngất xỉu.
The gases in a gas bomb can cause breathing difficulties and fainting.
Ghi chú dùng từ bom hơi ngạt
Bom hơi ngạt là loại vũ khí gây ngạt bằng khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tear gas' (khí xịt hơi cay), 'chemical weapon' (vũ khí hóa học), và 'non-lethal weapon' (vũ khí không gây chết người).
Video minh hoạ bom hơi ngạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bom hơi ngạt
Câu hỏi thường gặp về "bom hơi ngạt"
Bom hơi ngạt tiếng Anh là gì?
Bom hơi ngạt tiếng Anh là "gas bomb" (danh từ), nghĩa là: bom hơi ngạt là một loại vũ khí sử dụng khí gây ngạt để làm mất khả năng hoạt động của con người hoặc gây mê.
"gas bomb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas bomb" nghĩa tiếng Việt là "bom hơi ngạt". Bom hơi ngạt là loại vũ khí gây ngạt bằng khí.
Phát âm "gas bomb" như thế nào?
"gas bomb" có phiên âm IPA /ˈɡæs bɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas bomb"?
The army used a gas bomb to disperse the crowd. — Quân đội đã sử dụng bom hơi ngạt để kiểm soát đám đông.