The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nổ chậm tiếng Anh là gì?

Nổ chậm tiếng Anh là Delayed detonation /dɪˈleɪd ˌdɛtəˈneɪʃən/. Cháy nổ xảy ra sau một thời gian nhất định sau khi bắt đầu, thường do phản ứng hoá học chậm hoặc điều kiện đặc biệt.

Hình minh hoạ "Nổ chậm" tiếng Anh là "Delayed detonation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Delayed detonation

Danh từ
/dɪˈleɪd ˌdɛtəˈneɪʃən/

Ví dụ câu với Nổ chậm / Delayed detonation

  1. 1

    The firework experienced a delayed detonation, causing surprise among the spectators.

    The firework experienced a delayed detonation, causing surprise among the spectators.

  2. 2

    The bomb's delayed detonation allowed the suspect to escape.

    The bomb's delayed detonation allowed the suspect to escape.

Ghi chú dùng từ Nổ chậm

Nổ chậm là loại nổ xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định, thường trong các vụ nổ hoặc phá hoại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'detonation' (nổ), 'explosion' (phá huỷ), và 'blast' (sức công phá).

Video minh hoạ Nổ chậm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nổ chậm

Câu hỏi thường gặp về "Nổ chậm"

Nổ chậm tiếng Anh là gì?

Nổ chậm tiếng Anh là "Delayed detonation" (danh từ), nghĩa là: Cháy nổ xảy ra sau một thời gian nhất định sau khi bắt đầu, thường do phản ứng hoá học chậm hoặc điều kiện đặc biệt.

"Delayed detonation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Delayed detonation" nghĩa tiếng Việt là "Nổ chậm". Nổ chậm là loại nổ xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định, thường trong các vụ nổ hoặc phá hoại.

Phát âm "Delayed detonation" như thế nào?

"Delayed detonation" có phiên âm IPA /dɪˈleɪd ˌdɛtəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Delayed detonation"?

The firework experienced a delayed detonation, causing surprise among the spectators. — The firework experienced a delayed detonation, causing surprise among the spectators.