Tiếng Việt
Mũi tẹt tiếng Anh là gì?
mũi tẹt tiếng Anh là pug nose /pʌg noʊz/. mũi nhỏ, tẹt, thường thấy ở người châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pug nose
Ví dụ câu với mũi tẹt / pug nose
- 1
Cô ấy có mũi tẹt rất dễ thương.
She has a cute pug nose.
- 2
Mũi tẹt thường được coi là đặc điểm đặc trưng của người châu Á.
A pug nose is often considered a characteristic feature of Asians.
Ghi chú dùng từ mũi tẹt
Mũi tẹt là loại mũi nhỏ, phẳng, phổ biến ở người châu Á. Các từ liên quan: 'mũi cao' (high nose), 'mũi thẳng' (straight nose), 'mũi nhỏ' (small nose).
Video minh hoạ mũi tẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mũi tẹt
Câu hỏi thường gặp về "mũi tẹt"
Mũi tẹt tiếng Anh là gì?
Mũi tẹt tiếng Anh là "pug nose" (danh từ), nghĩa là: mũi nhỏ, tẹt, thường thấy ở người châu Á.
"pug nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pug nose" nghĩa tiếng Việt là "mũi tẹt". Mũi tẹt là loại mũi nhỏ, phẳng, phổ biến ở người châu Á.
Phát âm "pug nose" như thế nào?
"pug nose" có phiên âm IPA /pʌg noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pug nose"?
She has a cute pug nose. — Cô ấy có mũi tẹt rất dễ thương.