The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột làm bánh tiếng Anh là gì?

bột làm bánh tiếng Anh là cake flour /keɪk ˈflaʊə/. Bột mì đã qua xử lý để làm bánh, mịn và nhẹ hơn bột mì thường.

Hình minh hoạ "bột làm bánh" tiếng Anh là "cake flour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cake flour

Danh từ
/keɪk ˈflaʊə/

Ví dụ câu với bột làm bánh / cake flour

  1. 1

    Tôi cần mua bột làm bánh để làm bánh gato.

    I need to buy cake flour to make a sponge cake.

  2. 2

    Bột làm bánh giúp bánh mềm và xốp hơn.

    Cake flour helps the cake become soft and fluffy.

Ghi chú dùng từ bột làm bánh

Bột làm bánh là loại bột mì mịn dùng trong làm bánh. Các từ liên quan: 'all-purpose flour' (bột mì đa dụng), 'pastry flour' (bột làm bánh ngọt), 'gluten' (đường gluten trong bột).

Video minh hoạ bột làm bánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bột làm bánh

Câu hỏi thường gặp về "bột làm bánh"

Bột làm bánh tiếng Anh là gì?

Bột làm bánh tiếng Anh là "cake flour" (danh từ), nghĩa là: Bột mì đã qua xử lý để làm bánh, mịn và nhẹ hơn bột mì thường.

"cake flour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cake flour" nghĩa tiếng Việt là "bột làm bánh". Bột làm bánh là loại bột mì mịn dùng trong làm bánh.

Phát âm "cake flour" như thế nào?

"cake flour" có phiên âm IPA /keɪk ˈflaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cake flour"?

I need to buy cake flour to make a sponge cake. — Tôi cần mua bột làm bánh để làm bánh gato.