The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bọt xà phòng tiếng Anh là gì?

bọt xà phòng tiếng Anh là Soap foam /soʊp fəʊm/. Bọt xà phòng là các hạt khí nhỏ tạo thành khi xà phòng được khuấy hoặc tạo bọt trong nước.

Hình minh hoạ "bọt xà phòng" tiếng Anh là "Soap foam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soap foam

Danh từ
/soʊp fəʊm/

Ví dụ câu với bọt xà phòng / Soap foam

  1. 1

    Tôi đã dùng bọt xà phòng để rửa xe.

    I used soap foam to wash the car.

  2. 2

    Bọt xà phòng giúp làm sạch bụi bẩn trên da.

    Soap foam helps clean dirt from the skin.

Ghi chú dùng từ bọt xà phòng

Bọt xà phòng là dạng bọt khí do xà phòng tạo ra khi pha trong nước. Các thuật ngữ liên quan: 'foam' (bọt), 'lather' (bọt xà phòng tạo thành khi rửa), 'detergent' (chất tẩy rửa).

Video minh hoạ bọt xà phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bọt xà phòng

Câu hỏi thường gặp về "bọt xà phòng"

Bọt xà phòng tiếng Anh là gì?

Bọt xà phòng tiếng Anh là "Soap foam" (danh từ), nghĩa là: Bọt xà phòng là các hạt khí nhỏ tạo thành khi xà phòng được khuấy hoặc tạo bọt trong nước.

"Soap foam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soap foam" nghĩa tiếng Việt là "bọt xà phòng". Bọt xà phòng là dạng bọt khí do xà phòng tạo ra khi pha trong nước.

Phát âm "Soap foam" như thế nào?

"Soap foam" có phiên âm IPA /soʊp fəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soap foam"?

I used soap foam to wash the car. — Tôi đã dùng bọt xà phòng để rửa xe.