Tiếng Việt
Bữa cơm gia đình tiếng Anh là gì?
bữa cơm gia đình tiếng Anh là family meal /ˈfæməli mil/. Bữa ăn chung của gia đình, thường diễn ra vào buổi tối hoặc cuối tuần để mọi người sum họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family meal
Ví dụ câu với bữa cơm gia đình / family meal
- 1
Chúng tôi thường có một bữa cơm gia đình vào cuối tuần.
We usually have a family meal on weekends.
- 2
Bữa cơm gia đình là dịp để mọi người chia sẻ về ngày của mình.
A family meal is an opportunity for everyone to share about their day.
Ghi chú dùng từ bữa cơm gia đình
Bữa cơm gia đình là truyền thống quan trọng trong văn hóa Việt Nam, giúp gắn kết các thành viên. Các từ liên quan: 'dinner' (bữa tối), 'gathering' (tụ họp), 'tradition' (truyền thống).
Video minh hoạ bữa cơm gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bữa cơm gia đình
Câu hỏi thường gặp về "bữa cơm gia đình"
Bữa cơm gia đình tiếng Anh là gì?
Bữa cơm gia đình tiếng Anh là "family meal" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn chung của gia đình, thường diễn ra vào buổi tối hoặc cuối tuần để mọi người sum họp.
"family meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family meal" nghĩa tiếng Việt là "bữa cơm gia đình". Bữa cơm gia đình là truyền thống quan trọng trong văn hóa Việt Nam, giúp gắn kết các thành viên.
Phát âm "family meal" như thế nào?
"family meal" có phiên âm IPA /ˈfæməli mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family meal"?
We usually have a family meal on weekends. — Chúng tôi thường có một bữa cơm gia đình vào cuối tuần.