Tiếng Việt
Bùn lầy tiếng Anh là gì?
bùn lầy tiếng Anh là mire /maɪər/. Vùng đất mềm, ẩm ướt và dễ bị lún, thường xuất hiện sau mưa hoặc ở khu vực đất trũng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mire
Ví dụ câu với bùn lầy / mire
- 1
Chúng tôi bị mắc kẹt trong bùn lầy khi đi qua cánh đồng.
We got stuck in the mire while crossing the field.
- 2
Xe hơi không thể đi qua bùn lầy sâu đó.
The car couldn't pass through that deep mire.
Ghi chú dùng từ bùn lầy
Bùn lầy là loại đất mềm, ẩm ướt, dễ bị lún. Các từ liên quan: 'quicksand' (cát lún), 'swamp' (đầm lầy), 'marsh' (đồng cỏ ngập nước).
Video minh hoạ bùn lầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùn lầy
Câu hỏi thường gặp về "bùn lầy"
Bùn lầy tiếng Anh là gì?
Bùn lầy tiếng Anh là "mire" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất mềm, ẩm ướt và dễ bị lún, thường xuất hiện sau mưa hoặc ở khu vực đất trũng.
"mire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mire" nghĩa tiếng Việt là "bùn lầy". Bùn lầy là loại đất mềm, ẩm ướt, dễ bị lún.
Phát âm "mire" như thế nào?
"mire" có phiên âm IPA /maɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mire"?
We got stuck in the mire while crossing the field. — Chúng tôi bị mắc kẹt trong bùn lầy khi đi qua cánh đồng.