The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bùn khoáng tiếng Anh là gì?

bùn khoáng tiếng Anh là mineral mud /ˈmɪnərəl mʌd/. Chất bùn chứa các khoáng chất tự nhiên, thường dùng trong spa và điều trị da.

Hình minh hoạ "bùn khoáng" tiếng Anh là "mineral mud"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mineral mud

Danh từ
/ˈmɪnərəl mʌd/

Ví dụ câu với bùn khoáng / mineral mud

  1. 1

    She applied mineral mud on her face for skin detoxification.

    Cô ấy thoa bùn khoáng lên mặt để thải độc da.

  2. 2

    Mineral mud is rich in minerals beneficial for health.

    Bùn khoáng giàu khoáng chất có lợi cho sức khỏe.

Ghi chú dùng từ bùn khoáng

Bùn khoáng là loại bùn chứa khoáng chất tự nhiên, thường dùng trong spa và điều trị da. Các từ liên quan: 'spa' (Spa - trung tâm chăm sóc sắc đẹp), 'detox' (thải độc), 'therapy' (liệu pháp).

Video minh hoạ bùn khoáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bùn khoáng

Câu hỏi thường gặp về "bùn khoáng"

Bùn khoáng tiếng Anh là gì?

Bùn khoáng tiếng Anh là "mineral mud" (danh từ), nghĩa là: Chất bùn chứa các khoáng chất tự nhiên, thường dùng trong spa và điều trị da.

"mineral mud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mineral mud" nghĩa tiếng Việt là "bùn khoáng". Bùn khoáng là loại bùn chứa khoáng chất tự nhiên, thường dùng trong spa và điều trị da.

Phát âm "mineral mud" như thế nào?

"mineral mud" có phiên âm IPA /ˈmɪnərəl mʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mineral mud"?

Cô ấy thoa bùn khoáng lên mặt để thải độc da. — She applied mineral mud on her face for skin detoxification.