The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất tơi xốp tiếng Anh là gì?

Đất tơi xốp tiếng Anh là Loose soil /luːs ˈsɔɪl/. Loại đất mềm, dễ bị xói mòn hoặc xê dịch khi có tác động.

Hình minh hoạ "Đất tơi xốp" tiếng Anh là "Loose soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loose soil

Danh từ
/luːs ˈsɔɪl/

Ví dụ câu với Đất tơi xốp / Loose soil

  1. 1

    The gardener added compost to improve the loose soil.

    Người làm vườn đã thêm phân compost để cải thiện đất tơi xốp.

  2. 2

    Loose soil can cause erosion during heavy rains.

    Đất tơi xốp có thể gây xói mòn trong những trận mưa lớn.

Ghi chú dùng từ Đất tơi xốp

Đất tơi xốp là loại đất dễ xê dịch, thường gặp trong làm vườn. Các thuật ngữ liên quan: 'clay soil' (đất sét), 'sandy soil' (đất cát), 'soil erosion' (xói mòn đất).

Video minh hoạ Đất tơi xốp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất tơi xốp

Câu hỏi thường gặp về "Đất tơi xốp"

Đất tơi xốp tiếng Anh là gì?

Đất tơi xốp tiếng Anh là "Loose soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất mềm, dễ bị xói mòn hoặc xê dịch khi có tác động.

"Loose soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loose soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất tơi xốp". Đất tơi xốp là loại đất dễ xê dịch, thường gặp trong làm vườn.

Phát âm "Loose soil" như thế nào?

"Loose soil" có phiên âm IPA /luːs ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loose soil"?

Người làm vườn đã thêm phân compost để cải thiện đất tơi xốp. — The gardener added compost to improve the loose soil.