The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không khít tiếng Anh là gì?

không khít tiếng Anh là Loose /luːs/. lỏng lẻo, không chặt, không khít sát.

Hình minh hoạ "không khít" tiếng Anh là "Loose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loose

Tính từ
/luːs/

Ví dụ câu với không khít / Loose

  1. 1

    Áo sơ mi của anh ấy quá loose, không vừa vặn.

    His shirt is too loose and doesn't fit well.

  2. 2

    Cửa này quá loose, dễ bị mở ra.

    This door is too loose and can easily be opened.

Ghi chú dùng từ không khít

Từ 'loose' mô tả trạng thái không chặt chẽ hoặc lỏng lẻo. Các từ liên quan gồm 'tight' (chặt chẽ), 'slack' (lỏng lẻo), 'baggy' (lỏng lẻo, rộng thùng thình).

Video minh hoạ không khít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không khít

Câu hỏi thường gặp về "không khít"

Không khít tiếng Anh là gì?

Không khít tiếng Anh là "Loose" (tính từ), nghĩa là: lỏng lẻo, không chặt, không khít sát.

"Loose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loose" nghĩa tiếng Việt là "không khít". Từ 'loose' mô tả trạng thái không chặt chẽ hoặc lỏng lẻo.

Phát âm "Loose" như thế nào?

"Loose" có phiên âm IPA /luːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loose"?

His shirt is too loose and doesn't fit well. — Áo sơ mi của anh ấy quá loose, không vừa vặn.