The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bước tiến nhảy vọt tiếng Anh là gì?

bước tiến nhảy vọt tiếng Anh là leap forward /liːp ˈfɔrwərd/. Sự tiến bộ đột phá hoặc bước nhảy vọt trong phát triển hoặc tiến trình.

Hình minh hoạ "bước tiến nhảy vọt" tiếng Anh là "leap forward"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

leap forward

Danh từ
/liːp ˈfɔrwərd/

Ví dụ câu với bước tiến nhảy vọt / leap forward

  1. 1

    Công nghệ mới đã mang lại một bước tiến nhảy vọt trong lĩnh vực y học.

    The new technology marked a leap forward in the field of medicine.

  2. 2

    Chương trình đào tạo đã giúp công ty có bước tiến nhảy vọt về năng lực nhân viên.

    The training program resulted in a leap forward in the company's employee skills.

Ghi chú dùng từ bước tiến nhảy vọt

Bước tiến nhảy vọt thể hiện sự tiến bộ đột ngột và rõ rệt. Các thuật ngữ liên quan: 'breakthrough' (đột phá), 'advancement' (tiến bộ), 'progress' (tiến trình).

Video minh hoạ bước tiến nhảy vọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bước tiến nhảy vọt

Câu hỏi thường gặp về "bước tiến nhảy vọt"

Bước tiến nhảy vọt tiếng Anh là gì?

Bước tiến nhảy vọt tiếng Anh là "leap forward" (danh từ), nghĩa là: Sự tiến bộ đột phá hoặc bước nhảy vọt trong phát triển hoặc tiến trình.

"leap forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"leap forward" nghĩa tiếng Việt là "bước tiến nhảy vọt". Bước tiến nhảy vọt thể hiện sự tiến bộ đột ngột và rõ rệt.

Phát âm "leap forward" như thế nào?

"leap forward" có phiên âm IPA /liːp ˈfɔrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "leap forward"?

The new technology marked a leap forward in the field of medicine. — Công nghệ mới đã mang lại một bước tiến nhảy vọt trong lĩnh vực y học.