Tiếng Việt
Nhảy vọt tiếng Anh là gì?
nhảy vọt tiếng Anh là Leap /liːp/. nhảy vọt là hành động nhảy lên một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường để thể hiện sự tăng trưởng hoặc tiến bộ nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leap
Ví dụ câu với nhảy vọt / Leap
- 1
Cô ấy đã nhảy vọt về thành tích trong kỳ thi cuối kỳ.
She made a leap in her exam scores.
- 2
Công ty đã nhảy vọt về doanh số bán hàng trong năm nay.
The company experienced a leap in sales this year.
Ghi chú dùng từ nhảy vọt
Nhảy vọt thể hiện sự tăng trưởng đột ngột hoặc tiến bộ nhanh chóng. Các từ liên quan gồm 'jump' (nhảy), 'surge' (tăng đột ngột), 'increase' (tăng).
Video minh hoạ nhảy vọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy vọt
Câu hỏi thường gặp về "nhảy vọt"
Nhảy vọt tiếng Anh là gì?
Nhảy vọt tiếng Anh là "Leap" (động từ), nghĩa là: nhảy vọt là hành động nhảy lên một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường để thể hiện sự tăng trưởng hoặc tiến bộ nhanh chóng.
"Leap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leap" nghĩa tiếng Việt là "nhảy vọt". Nhảy vọt thể hiện sự tăng trưởng đột ngột hoặc tiến bộ nhanh chóng.
Phát âm "Leap" như thế nào?
"Leap" có phiên âm IPA /liːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leap"?
She made a leap in her exam scores. — Cô ấy đã nhảy vọt về thành tích trong kỳ thi cuối kỳ.