Tiếng Việt
Nhảy phóc tiếng Anh là gì?
nhảy phóc tiếng Anh là Leap quickly /liːp ˈkwɪkli/. Nhảy nhanh và mạnh để di chuyển hoặc tránh khỏi điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leap quickly
Ví dụ câu với nhảy phóc / Leap quickly
- 1
Cậu bé nhảy phóc qua vũng nước để tránh ướt.
The child leapt quickly over the puddle to stay dry.
- 2
Chú mèo nhảy phóc lên bàn khi nghe tiếng động lạ.
The cat leapt quickly onto the table when it heard a strange noise.
Ghi chú dùng từ nhảy phóc
Nhảy phóc là hành động nhảy nhanh, thường để tránh hoặc tiếp cận điều gì đó. Các từ liên quan: 'nhảy', 'bước nhảy', 'nhảy cao'.
Video minh hoạ nhảy phóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy phóc
Câu hỏi thường gặp về "nhảy phóc"
Nhảy phóc tiếng Anh là gì?
Nhảy phóc tiếng Anh là "Leap quickly" (động từ), nghĩa là: Nhảy nhanh và mạnh để di chuyển hoặc tránh khỏi điều gì đó.
"Leap quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leap quickly" nghĩa tiếng Việt là "nhảy phóc". Nhảy phóc là hành động nhảy nhanh, thường để tránh hoặc tiếp cận điều gì đó.
Phát âm "Leap quickly" như thế nào?
"Leap quickly" có phiên âm IPA /liːp ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leap quickly"?
The child leapt quickly over the puddle to stay dry. — Cậu bé nhảy phóc qua vũng nước để tránh ướt.