Tiếng Việt
Năm nhuận tiếng Anh là gì?
năm nhuận tiếng Anh là leap year /lip jɪr/. Năm có thêm ngày để giữ lịch phù hợp với chu kỳ quay của Trái đất quanh Mặt trời, thường là năm có 366 ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leap year
Ví dụ câu với năm nhuận / leap year
- 1
Năm nhuận xảy ra vào năm 2020, có ngày 29 tháng 2.
Leap years occur every four years to keep the calendar aligned with the Earth's orbit.
- 2
Bạn có biết năm 2024 là năm nhuận không?
Did you know that 2024 is a leap year?
Ghi chú dùng từ năm nhuận
Năm nhuận giúp điều chỉnh lịch để phù hợp với chu kỳ quay của Trái đất quanh Mặt trời. Các thuật ngữ liên quan: 'calendar' (lịch), 'orbit' (quỹ đạo), 'solar year' (năm mặt trời).
Video minh hoạ năm nhuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm nhuận
Câu hỏi thường gặp về "năm nhuận"
Năm nhuận tiếng Anh là gì?
Năm nhuận tiếng Anh là "leap year" (danh từ), nghĩa là: Năm có thêm ngày để giữ lịch phù hợp với chu kỳ quay của Trái đất quanh Mặt trời, thường là năm có 366 ngày.
"leap year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leap year" nghĩa tiếng Việt là "năm nhuận". Năm nhuận giúp điều chỉnh lịch để phù hợp với chu kỳ quay của Trái đất quanh Mặt trời.
Phát âm "leap year" như thế nào?
"leap year" có phiên âm IPA /lip jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leap year"?
Leap years occur every four years to keep the calendar aligned with the Earth's orbit. — Năm nhuận xảy ra vào năm 2020, có ngày 29 tháng 2.