Tiếng Việt
Bước tiếp tiếng Anh là gì?
Bước tiếp tiếng Anh là Move forward /muːv ˈfɔːrwərd/. Tiến lên hoặc hành động tiếp theo trong quá trình hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Move forward
Ví dụ câu với Bước tiếp / Move forward
- 1
Chúng ta cần phải move forward để hoàn thành dự án này đúng hạn.
We need to move forward to complete this project on time.
- 2
Sau khi gặp thất bại, cô ấy quyết định move forward và thử lại lần nữa.
After failing, she decided to move forward and try again.
Ghi chú dùng từ Bước tiếp
Move forward có nghĩa là tiến lên hoặc hành động tiếp theo. Các từ liên quan gồm có 'advance' (tiến bộ), 'progress' (tiến trình), và 'continue' (tiếp tục).
Video minh hoạ Bước tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bước tiếp
Câu hỏi thường gặp về "Bước tiếp"
Bước tiếp tiếng Anh là gì?
Bước tiếp tiếng Anh là "Move forward" (động từ), nghĩa là: Tiến lên hoặc hành động tiếp theo trong quá trình hoặc kế hoạch.
"Move forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Move forward" nghĩa tiếng Việt là "Bước tiếp". Move forward có nghĩa là tiến lên hoặc hành động tiếp theo.
Phát âm "Move forward" như thế nào?
"Move forward" có phiên âm IPA /muːv ˈfɔːrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Move forward"?
We need to move forward to complete this project on time. — Chúng ta cần phải move forward để hoàn thành dự án này đúng hạn.