Tiếng Việt
Hàng không mẫu hạm tiếng Anh là gì?
hàng không mẫu hạm tiếng Anh là aircraft carrier /ˈeərkræft ˈkæriər/. tàu chiến lớn dùng để chứa và phóng máy bay quân sự trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aircraft carrier
Ví dụ câu với hàng không mẫu hạm / aircraft carrier
- 1
Hạm đội của quốc gia bao gồm nhiều hàng không mẫu hạm để bảo vệ lãnh thổ.
The navy deployed an aircraft carrier to the disputed waters.
- 2
Hàng không mẫu hạm là biểu tượng sức mạnh của hải quân hiện đại.
An aircraft carrier is a symbol of modern naval power.
Ghi chú dùng từ hàng không mẫu hạm
Hàng không mẫu hạm là tàu chiến lớn dùng để chứa và phóng máy bay. Các thuật ngữ liên quan: 'naval fleet' (hạm đội), 'ship' (tàu), 'military' (quân sự).
Video minh hoạ hàng không mẫu hạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng không mẫu hạm
Câu hỏi thường gặp về "hàng không mẫu hạm"
Hàng không mẫu hạm tiếng Anh là gì?
Hàng không mẫu hạm tiếng Anh là "aircraft carrier" (danh từ), nghĩa là: tàu chiến lớn dùng để chứa và phóng máy bay quân sự trên biển.
"aircraft carrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aircraft carrier" nghĩa tiếng Việt là "hàng không mẫu hạm". Hàng không mẫu hạm là tàu chiến lớn dùng để chứa và phóng máy bay.
Phát âm "aircraft carrier" như thế nào?
"aircraft carrier" có phiên âm IPA /ˈeərkræft ˈkæriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aircraft carrier"?
The navy deployed an aircraft carrier to the disputed waters. — Hạm đội của quốc gia bao gồm nhiều hàng không mẫu hạm để bảo vệ lãnh thổ.