The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá bay tiếng Anh là gì?

cá bay tiếng Anh là flying fish /ˈflaɪɪŋ fɪʃ/. Cá bay là loại cá có khả năng nhảy ra khỏi mặt nước và bay lượn trên không trung để tránh kẻ thù hoặc di chuyển xa hơn.

Hình minh hoạ "cá bay" tiếng Anh là "flying fish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flying fish

/ˈflaɪɪŋ fɪʃ/

Ví dụ câu với cá bay / flying fish

  1. 1

    Cá bay thường sống ở vùng biển nhiệt đới.

    Flying fish are commonly found in tropical waters.

  2. 2

    Chúng có thể bay vài mét để tránh kẻ thù.

    They can glide several meters to escape predators.

Ghi chú dùng từ cá bay

Cá bay là loại cá có khả năng bay lượn trên không trung. Các từ liên quan: 'nhảy' (jump), 'lượn' (glide), 'kẻ thù' (predator).

Video minh hoạ cá bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá bay

Câu hỏi thường gặp về "cá bay"

Cá bay tiếng Anh là gì?

Cá bay tiếng Anh là "flying fish", nghĩa là: Cá bay là loại cá có khả năng nhảy ra khỏi mặt nước và bay lượn trên không trung để tránh kẻ thù hoặc di chuyển xa hơn.

"flying fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flying fish" nghĩa tiếng Việt là "cá bay". Cá bay là loại cá có khả năng bay lượn trên không trung.

Phát âm "flying fish" như thế nào?

"flying fish" có phiên âm IPA /ˈflaɪɪŋ fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flying fish"?

Flying fish are commonly found in tropical waters. — Cá bay thường sống ở vùng biển nhiệt đới.