Tiếng Việt
Cá cảnh tiếng Anh là gì?
cá cảnh tiếng Anh là ornamental fish /ˌɔrnəˈmɛntəl fɪʃ/. Cá cảnh là các loại cá được nuôi để trang trí trong bể cá hoặc hồ cá, thường có màu sắc sặc sỡ và hình dáng đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ornamental fish
Ví dụ câu với cá cảnh / ornamental fish
- 1
Tôi mua một con cá cảnh để trang trí trong bể cá của mình.
I bought an ornamental fish to decorate my fish tank.
- 2
Cá cảnh cần được chăm sóc cẩn thận để giữ màu sắc và sức khỏe.
Ornamental fish need careful care to maintain their color and health.
Ghi chú dùng từ cá cảnh
Cá cảnh là loại cá được nuôi để làm cảnh, thường có màu sắc bắt mắt. Các từ liên quan: 'aquarium' (bể cá), 'fish tank' (bể cá), 'species' (loài).
Video minh hoạ cá cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá cảnh
Câu hỏi thường gặp về "cá cảnh"
Cá cảnh tiếng Anh là gì?
Cá cảnh tiếng Anh là "ornamental fish", nghĩa là: Cá cảnh là các loại cá được nuôi để trang trí trong bể cá hoặc hồ cá, thường có màu sắc sặc sỡ và hình dáng đẹp mắt.
"ornamental fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ornamental fish" nghĩa tiếng Việt là "cá cảnh". Cá cảnh là loại cá được nuôi để làm cảnh, thường có màu sắc bắt mắt.
Phát âm "ornamental fish" như thế nào?
"ornamental fish" có phiên âm IPA /ˌɔrnəˈmɛntəl fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ornamental fish"?
I bought an ornamental fish to decorate my fish tank. — Tôi mua một con cá cảnh để trang trí trong bể cá của mình.