The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá cháy tiếng Anh là gì?

cá cháy tiếng Anh là hilsa /'hɪlsə/. Cá cháy là loại cá nước mặn, thường sống ở vùng ven biển Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương, nổi tiếng với thịt ngon và giá trị kinh tế cao.

Hình minh hoạ "cá cháy" tiếng Anh là "hilsa"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hilsa

/'hɪlsə/

Ví dụ câu với cá cháy / hilsa

  1. 1

    Chúng tôi đã bắt được một con cá cháy lớn trong chuyến đi biển hôm qua.

    We caught a large hilsa fish during our fishing trip yesterday.

  2. 2

    Cá cháy là món ăn phổ biến trong ẩm thực của các nước ven biển Ấn Độ Dương.

    Hilsa is a popular dish in the cuisine of the coastal countries of the Indian Ocean.

Ghi chú dùng từ cá cháy

Cá cháy còn gọi là hilsa, là loại cá biển quan trọng về mặt kinh tế và ẩm thực. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'marine' (hải sản), 'species' (loài).

Video minh hoạ cá cháy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cá cháy

Câu hỏi thường gặp về "cá cháy"

Cá cháy tiếng Anh là gì?

Cá cháy tiếng Anh là "hilsa", nghĩa là: Cá cháy là loại cá nước mặn, thường sống ở vùng ven biển Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương, nổi tiếng với thịt ngon và giá trị kinh tế cao.

"hilsa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hilsa" nghĩa tiếng Việt là "cá cháy". Cá cháy còn gọi là hilsa, là loại cá biển quan trọng về mặt kinh tế và ẩm thực.

Phát âm "hilsa" như thế nào?

"hilsa" có phiên âm IPA /'hɪlsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hilsa"?

We caught a large hilsa fish during our fishing trip yesterday. — Chúng tôi đã bắt được một con cá cháy lớn trong chuyến đi biển hôm qua.