Tiếng Việt
Cá chẽm tiếng Anh là gì?
cá chẽm tiếng Anh là barramundi /barramundi/. Cá chẽm là loại cá nước ngọt hoặc nước mặn, phổ biến ở Úc và Đông Nam Á, có thịt ngon và giá trị kinh tế cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barramundi
Ví dụ câu với cá chẽm / barramundi
- 1
Tôi thích ăn cá chẽm nướng với gia vị.
I enjoy grilled barramundi with spices.
- 2
Cá chẽm thường được bán trong các nhà hàng hải sản cao cấp.
Barramundi is often served in upscale seafood restaurants.
Ghi chú dùng từ cá chẽm
Cá chẽm còn gọi là barramundi, thuộc họ cá rô phi. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'seafood' (hải sản), 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản).
Video minh hoạ cá chẽm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá chẽm
Câu hỏi thường gặp về "cá chẽm"
Cá chẽm tiếng Anh là gì?
Cá chẽm tiếng Anh là "barramundi" (danh từ), nghĩa là: Cá chẽm là loại cá nước ngọt hoặc nước mặn, phổ biến ở Úc và Đông Nam Á, có thịt ngon và giá trị kinh tế cao.
"barramundi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barramundi" nghĩa tiếng Việt là "cá chẽm". Cá chẽm còn gọi là barramundi, thuộc họ cá rô phi.
Phát âm "barramundi" như thế nào?
"barramundi" có phiên âm IPA /barramundi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barramundi"?
I enjoy grilled barramundi with spices. — Tôi thích ăn cá chẽm nướng với gia vị.