Tiếng Việt
Cá chuối tiếng Anh là gì?
cá chuối tiếng Anh là snakehead /snakehead/. Một loại cá nước ngọt có thân dài, hình dạng giống rắn, phổ biến ở châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snakehead
Ví dụ câu với cá chuối / snakehead
- 1
Cá chuối thường sống ở các ao hồ và sông nhỏ.
Snakehead fish are commonly found in ponds and small rivers.
- 2
Người ta săn bắt cá chuối để làm món ăn truyền thống.
People catch snakehead fish to prepare traditional dishes.
Ghi chú dùng từ cá chuối
Cá chuối là loại cá có khả năng di chuyển trên cạn và sống trong môi trường nước ngọt. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'aquatic' (thuộc về nước), 'predator' (kẻ săn mưồi).
Video minh hoạ cá chuối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá chuối
Câu hỏi thường gặp về "cá chuối"
Cá chuối tiếng Anh là gì?
Cá chuối tiếng Anh là "snakehead", nghĩa là: Một loại cá nước ngọt có thân dài, hình dạng giống rắn, phổ biến ở châu Á.
"snakehead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snakehead" nghĩa tiếng Việt là "cá chuối". Cá chuối là loại cá có khả năng di chuyển trên cạn và sống trong môi trường nước ngọt.
Phát âm "snakehead" như thế nào?
"snakehead" có phiên âm IPA /snakehead/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snakehead"?
Snakehead fish are commonly found in ponds and small rivers. — Cá chuối thường sống ở các ao hồ và sông nhỏ.