The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá con tiếng Anh là gì?

cá con tiếng Anh là juvenile fish /ˈʤuvənəl fɪʃ/. Cá con là cá còn nhỏ, chưa trưởng thành.

Hình minh hoạ "cá con" tiếng Anh là "juvenile fish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

juvenile fish

/ˈʤuvənəl fɪʃ/

Ví dụ câu với cá con / juvenile fish

  1. 1

    Cá con mới nở đã bắt đầu bơi lội trong ao.

    Juvenile fish hatch and start swimming in the pond.

  2. 2

    Chúng tôi thấy nhiều cá con trong suối vào mùa xuân.

    We saw many juvenile fish in the stream during spring.

Ghi chú dùng từ cá con

Cá con là cá chưa trưởng thành, thường nhỏ hơn cá trưởng thành. Các từ liên quan: 'larva' (ấu trùng), 'fry' (cá con mới nở), 'juvenile' (trẻ vị thành niên).

Video minh hoạ cá con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá con

Câu hỏi thường gặp về "cá con"

Cá con tiếng Anh là gì?

Cá con tiếng Anh là "juvenile fish", nghĩa là: Cá con là cá còn nhỏ, chưa trưởng thành.

"juvenile fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"juvenile fish" nghĩa tiếng Việt là "cá con". Cá con là cá chưa trưởng thành, thường nhỏ hơn cá trưởng thành.

Phát âm "juvenile fish" như thế nào?

"juvenile fish" có phiên âm IPA /ˈʤuvənəl fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "juvenile fish"?

Juvenile fish hatch and start swimming in the pond. — Cá con mới nở đã bắt đầu bơi lội trong ao.