Tiếng Việt
Cá đối tiếng Anh là gì?
cá đối tiếng Anh là mullet /ˈmʌlət/. Cá đối là loại cá nước mặn có thân dài, dẹp, thường sống ở vùng ven biển và có giá trị thương phẩm cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mullet
Ví dụ câu với cá đối / mullet
- 1
Cá đối thường được chế biến thành món nướng hoặc kho.
Mullet is often grilled or braised.
- 2
Người dân địa phương bắt cá đối để bán ở chợ.
Locals catch mullet to sell at the market.
Ghi chú dùng từ cá đối
Cá đối là loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thuộc họ cá đối. Các từ liên quan: 'cá biển' (sea fish), 'thủy sản' (seafood), 'đánh bắt' (fishing).
Video minh hoạ cá đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá đối
Câu hỏi thường gặp về "cá đối"
Cá đối tiếng Anh là gì?
Cá đối tiếng Anh là "mullet", nghĩa là: Cá đối là loại cá nước mặn có thân dài, dẹp, thường sống ở vùng ven biển và có giá trị thương phẩm cao.
"mullet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mullet" nghĩa tiếng Việt là "cá đối". Cá đối là loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thuộc họ cá đối.
Phát âm "mullet" như thế nào?
"mullet" có phiên âm IPA /ˈmʌlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mullet"?
Mullet is often grilled or braised. — Cá đối thường được chế biến thành món nướng hoặc kho.