The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá đục tiếng Anh là gì?

cá đục tiếng Anh là smelt-whitings /smɛlt-ˈwaɪtɪŋz/. Cá đục là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng nước mặn hoặc lợ, phổ biến ở các vùng ven biển.

Hình minh hoạ "cá đục" tiếng Anh là "smelt-whitings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smelt-whitings

/smɛlt-ˈwaɪtɪŋz/

Ví dụ câu với cá đục / smelt-whitings

  1. 1

    Tôi đã bắt được một con cá đục lớn khi đi câu cá biển.

    I caught a big smelt-whiting while fishing at the coast.

  2. 2

    Cá đục thường được chế biến thành món nướng hoặc kho.

    Smelt-whitings are often grilled or stewed.

Ghi chú dùng từ cá đục

Cá đục là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng nước mặn hoặc lợ. Các từ liên quan: 'cá nhỏ' (small fish), 'cá biển' (sea fish), 'đánh bắt cá' (fishing).

Video minh hoạ cá đục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá đục

Câu hỏi thường gặp về "cá đục"

Cá đục tiếng Anh là gì?

Cá đục tiếng Anh là "smelt-whitings", nghĩa là: Cá đục là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng nước mặn hoặc lợ, phổ biến ở các vùng ven biển.

"smelt-whitings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smelt-whitings" nghĩa tiếng Việt là "cá đục". Cá đục là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng nước mặn hoặc lợ.

Phát âm "smelt-whitings" như thế nào?

"smelt-whitings" có phiên âm IPA /smɛlt-ˈwaɪtɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smelt-whitings"?

I caught a big smelt-whiting while fishing at the coast. — Tôi đã bắt được một con cá đục lớn khi đi câu cá biển.