The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá giống tiếng Anh là gì?

cá giống tiếng Anh là broodstock /broodstock/. Cá giống là những con cá trưởng thành được sử dụng để sinh sản trong nuôi trồng thủy sản.

Hình minh hoạ "cá giống" tiếng Anh là "broodstock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

broodstock

Danh từ
/broodstock/

Ví dụ câu với cá giống / broodstock

  1. 1

    Các nhà nghiên cứu đã chọn cá giống phù hợp để phát triển nguồn giống mới.

    Researchers selected broodstock to develop new breeding stocks.

  2. 2

    Việc chăm sóc cá giống cần kỹ thuật cao để đảm bảo sinh sản thành công.

    Caring for broodstock requires advanced techniques to ensure successful reproduction.

Ghi chú dùng từ cá giống

Cá giống là cá trưởng thành dùng để sinh sản. Các từ liên quan: 'breeding' (sinh sản), 'spawn' (sinh sản, trứng cá), 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản).

Video minh hoạ cá giống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá giống

Câu hỏi thường gặp về "cá giống"

Cá giống tiếng Anh là gì?

Cá giống tiếng Anh là "broodstock" (danh từ), nghĩa là: Cá giống là những con cá trưởng thành được sử dụng để sinh sản trong nuôi trồng thủy sản.

"broodstock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"broodstock" nghĩa tiếng Việt là "cá giống". Cá giống là cá trưởng thành dùng để sinh sản.

Phát âm "broodstock" như thế nào?

"broodstock" có phiên âm IPA /broodstock/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "broodstock"?

Researchers selected broodstock to develop new breeding stocks. — Các nhà nghiên cứu đã chọn cá giống phù hợp để phát triển nguồn giống mới.