Tiếng Việt
Cá kìm tiếng Anh là gì?
cá kìm tiếng Anh là halfbeak /ˈhæfˌbik/. Một loại cá có hàm trên dài hơn hàm dưới, thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
halfbeak
Ví dụ câu với cá kìm / halfbeak
- 1
Cá kìm thường được bắt trong các hoạt động câu cá ở vùng biển Đông.
The halfbeak is commonly caught during fishing activities in the East Sea.
- 2
Chúng có hình dạng đặc biệt với hàm dài hơn, giúp chúng dễ dàng bắt mồi.
They have a distinctive shape with a longer upper jaw, aiding in catching prey.
Ghi chú dùng từ cá kìm
Cá kìm là loại cá thuộc họ Hemiramphidae, liên quan đến các loài cá như cá mập và cá trê, thường sống ở vùng nước nông và có khả năng nhảy cao để tránh kẻ thù.
Video minh hoạ cá kìm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá kìm
Câu hỏi thường gặp về "cá kìm"
Cá kìm tiếng Anh là gì?
Cá kìm tiếng Anh là "halfbeak", nghĩa là: Một loại cá có hàm trên dài hơn hàm dưới, thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"halfbeak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"halfbeak" nghĩa tiếng Việt là "cá kìm". Cá kìm là loại cá thuộc họ Hemiramphidae, liên quan đến các loài cá như cá mập và cá trê, thường sống ở vùng nước nông và có khả năng nhảy cao để tránh kẻ thù.
Phát âm "halfbeak" như thế nào?
"halfbeak" có phiên âm IPA /ˈhæfˌbik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "halfbeak"?
The halfbeak is commonly caught during fishing activities in the East Sea. — Cá kìm thường được bắt trong các hoạt động câu cá ở vùng biển Đông.