Tiếng Việt
Cá koi tiếng Anh là gì?
cá koi tiếng Anh là koi /kɔɪ/. Cá koi là loại cá cảnh có nguồn gốc từ Nhật Bản, nổi bật với màu sắc sặc sỡ và hình dạng đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
koi
Ví dụ câu với cá koi / koi
- 1
Tôi thích nuôi cá koi trong hồ koi của mình.
I love keeping koi fish in my pond.
- 2
Cá koi thường được xem là biểu tượng của may mắn và sự thịnh vượng.
Koi fish are often seen as symbols of luck and prosperity.
Ghi chú dùng từ cá koi
Cá koi là loại cá cảnh phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'hồ koi' (koi pond) và 'màu sắc sặc sỡ' (vibrant colors).
Video minh hoạ cá koi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá koi
Câu hỏi thường gặp về "cá koi"
Cá koi tiếng Anh là gì?
Cá koi tiếng Anh là "koi", nghĩa là: Cá koi là loại cá cảnh có nguồn gốc từ Nhật Bản, nổi bật với màu sắc sặc sỡ và hình dạng đẹp mắt.
"koi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"koi" nghĩa tiếng Việt là "cá koi". Cá koi là loại cá cảnh phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'hồ koi' (koi pond) và 'màu sắc sặc sỡ' (vibrant colors).
Phát âm "koi" như thế nào?
"koi" có phiên âm IPA /kɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "koi"?
I love keeping koi fish in my pond. — Tôi thích nuôi cá koi trong hồ koi của mình.