The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá nhà táng tiếng Anh là gì?

cá nhà táng tiếng Anh là sperm whale /spɜrm weɪl/. Cá nhà táng là loài cá voi lớn, nổi tiếng với chiếc đầu lớn chứa tinh dịch, sống ở đại dương sâu.

Hình minh hoạ "cá nhà táng" tiếng Anh là "sperm whale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sperm whale

/spɜrm weɪl/

Ví dụ câu với cá nhà táng / sperm whale

  1. 1

    Cá nhà táng là loài cá voi lớn nhất trong các loài cá voi có răng.

    The sperm whale is the largest of the toothed whales.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy một con cá nhà táng khi đi lặn ở đại dương.

    We saw a sperm whale while diving in the ocean.

Ghi chú dùng từ cá nhà táng

Cá nhà táng là loài cá voi có răng, khác với cá voi xanh. Các thuật ngữ liên quan: 'cetacean' (cá voi), 'toothed whale' (cá voi có răng), 'marine mammal' (động vật có vú biển).

Video minh hoạ cá nhà táng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá nhà táng

Câu hỏi thường gặp về "cá nhà táng"

Cá nhà táng tiếng Anh là gì?

Cá nhà táng tiếng Anh là "sperm whale", nghĩa là: Cá nhà táng là loài cá voi lớn, nổi tiếng với chiếc đầu lớn chứa tinh dịch, sống ở đại dương sâu.

"sperm whale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sperm whale" nghĩa tiếng Việt là "cá nhà táng". Cá nhà táng là loài cá voi có răng, khác với cá voi xanh.

Phát âm "sperm whale" như thế nào?

"sperm whale" có phiên âm IPA /spɜrm weɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sperm whale"?

The sperm whale is the largest of the toothed whales. — Cá nhà táng là loài cá voi lớn nhất trong các loài cá voi có răng.