Tiếng Việt
Cá voi trắng tiếng Anh là gì?
cá voi trắng tiếng Anh là beluga whale /bɪˈlugə weɪl/. Cá voi trắng là loài cá voi lớn, nổi bật với màu trắng sáng và đầu tròn, thường sống ở vùng Bắc Cực và các vùng biển lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beluga whale
Ví dụ câu với cá voi trắng / beluga whale
- 1
Cá voi trắng thường di cư qua các vùng biển Bắc Băng Dương.
Beluga whales are known for their distinctive white color and are often seen in Arctic waters.
- 2
Chúng tôi đã thấy một đàn cá voi trắng khi đi thuyền trên biển Bắc Cực.
We saw a pod of beluga whales while boating in the Arctic.
Ghi chú dùng từ cá voi trắng
Cá voi trắng là loài cá voi nhỏ, dễ nhận biết với màu trắng sáng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cá voi' (whale), 'băng' (ice), 'bắc cực' (Arctic).
Video minh hoạ cá voi trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá voi trắng
Câu hỏi thường gặp về "cá voi trắng"
Cá voi trắng tiếng Anh là gì?
Cá voi trắng tiếng Anh là "beluga whale", nghĩa là: Cá voi trắng là loài cá voi lớn, nổi bật với màu trắng sáng và đầu tròn, thường sống ở vùng Bắc Cực và các vùng biển lạnh.
"beluga whale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beluga whale" nghĩa tiếng Việt là "cá voi trắng". Cá voi trắng là loài cá voi nhỏ, dễ nhận biết với màu trắng sáng.
Phát âm "beluga whale" như thế nào?
"beluga whale" có phiên âm IPA /bɪˈlugə weɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beluga whale"?
Beluga whales are known for their distinctive white color and are often seen in Arctic waters. — Cá voi trắng thường di cư qua các vùng biển Bắc Băng Dương.