Tiếng Việt
Cá voi xanh tiếng Anh là gì?
cá voi xanh tiếng Anh là blue whale /blu weɪl/. Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên trái đất, sống trong đại dương và nổi bật với màu xanh lam của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blue whale
Ví dụ câu với cá voi xanh / blue whale
- 1
Cá voi xanh có thể dài tới 30 mét và nặng hơn 180 tấn.
The blue whale can reach lengths of up to 30 meters and weigh over 180 tons.
- 2
Chúng ta đã thấy một con cá voi xanh lớn khi đi thuyền ngoài khơi.
We saw a huge blue whale while sailing offshore.
Ghi chú dùng từ cá voi xanh
Cá voi xanh là loài động vật có vú lớn nhất trên hành tinh, thuộc họ cá voi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đại dương' (ocean), 'động vật có vú' (mammal), và 'bơi' (swim).
Video minh hoạ cá voi xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá voi xanh
Câu hỏi thường gặp về "cá voi xanh"
Cá voi xanh tiếng Anh là gì?
Cá voi xanh tiếng Anh là "blue whale", nghĩa là: Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên trái đất, sống trong đại dương và nổi bật với màu xanh lam của cơ thể.
"blue whale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blue whale" nghĩa tiếng Việt là "cá voi xanh". Cá voi xanh là loài động vật có vú lớn nhất trên hành tinh, thuộc họ cá voi.
Phát âm "blue whale" như thế nào?
"blue whale" có phiên âm IPA /blu weɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blue whale"?
The blue whale can reach lengths of up to 30 meters and weigh over 180 tons. — Cá voi xanh có thể dài tới 30 mét và nặng hơn 180 tấn.